Hai bảng dưới — △ Nhóm chẩn đoán và ☩ Nhóm thủ thuật — mỗi bảng có 3 phương án (A · gốc, B · đề xuất, C · max) và 1 cột tùy chỉnh. Click ô A/B/C để sao chép; click ô "Tùy chỉnh" để mở color picker.
| Δ Chẩn đoán (8) |
Môi 1 bên #DC2626 ·
Môi tự liền #FECACA ·
Vòm toàn bộ #EAB308 ·
Ko toàn bộ #FEF08A ·
Thể màng #FEF3A2 ·
Lưỡi gà + vòm mềm #A3E635 ·
Lỗ thủng #86EFAC ·
Tessier #DA8FE6
|
| ☩ Thủ thuật (12 + 2 hoa văn) |
Tạo hình môi #14532D ·
Sửa sẹo môi #A3E635 ·
Ghép mỡ môi #A3A847 ·
Sửa mũi tại chỗ #0EA5E9 ·
Sửa mũi sụn ghép #4F46E5 ·
Tessier mổ #000000 ·
Vòm Primary #E08084 ·
Đóng lỗ thủng #FCD9B6 ·
Ghép xương ổ #9CA3AF ·
Vòm Secondary #7C2D12 ·
Vạt thành hầu #374151 ·
Vạt vòm miệng #6D2809 ·
Phát âm chấm bi ·
Chỉnh nha sọc dọc
|
Loại bỏ: Môi 2 bên (orange) — không còn dùng. Lưu ý: Sửa sẹo môi và Lưỡi gà+vòm mềm trùng hex #A3E635 (khách chấp nhận, render context khác).
| Nhóm | Phân lớp | Mã số (KS) | Giải nghĩa | Đề xuất sẵn (click để sao chép) | Tùy chỉnh ✎ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A · gốc | B · đề xuất | C · max | |||||
| Nhóm | Loại thủ thuật | Ghi chú | Đề xuất sẵn (click để sao chép) | Tùy chỉnh ✎ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A · gốc | B · đề xuất | C · max | |||||
Lưu ý đọc bảng: Cột "Mã số (KS)" là số khu vực theo phân vùng Kernahan-Stark (1–19). Hệ thống tự nhận diện classification từ vùng tổn thương — bác sĩ KHÔNG cần nhập mã. Mã hex cuối cùng sẽ được nhập vào /admin/classification.